atomic number 50

Định nghĩa
  • Danh từ: Số nguyên tử 50 một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ nguyên tố thiếc (tin), một kim loại màu trắng bạc, dễ uốn, khả năng chống ăn mòn. Nguyên tố này thường được sử dụng trong nhiều hợp kim để mạ lên các kim loại khác nhằm ngăn ngừa sự ăn mòn; được khai thác chủ yếu từ quặng cassiterit, nơi tồn tại dưới dạng oxit thiếc.
dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 50 thường được sử dụng trong sản xuất lon thiếc.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 50 nổi tiếng với khả năng chống gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an atomic number 50 element": một nguyên tố số nguyên tử 50.

    • Tin, being an atomic number 50 element, is widely used in electronics. (Thiếc, một nguyên tố số nguyên tử 50, được sử dụng rộng rãi trong điện tử.)
  • "atomic number 50 alloys": các hợp kim chứa nguyên tố số nguyên tử 50.

    • Bronze is an atomic number 50 alloy that has been used for centuries. (Đồng thau một hợp kim chứa số nguyên tử 50 đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin (n): thiếc, tên gọi phổ biến của nguyên tố số nguyên tử 50.

    • Tin is a key component in solder. (Thiếc một thành phần quan trọng trong hợp kim hàn.)
  • Stannic (adj): thuộc về thiếc (hóa trị bốn).

    • Stannic oxide is used in ceramics. (Oxit thiếc hóa trị bốn được sử dụng trong gốm sứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Element 50: nguyên tố số 50.
  • Sn: ký hiệu hóa học của thiếc.
Các cụm từ liên quan
  • Atomic number 50 symbol: ký hiệu của số nguyên tử 50 (Sn).

    • The atomic number 50 symbol is Sn. (Ký hiệu của số nguyên tử 50 Sn.)
  • Atomic number 50 ore: quặng chứa nguyên tố số nguyên tử 50.

    • Cassiterite is the primary atomic number 50 ore. (Cassiterit quặng chính của số nguyên tử 50.)
Thành ngữ liên quan
  • "As common as atomic number 50": (hiếm khi dùng) so sánh sự phổ biến, nhưng thường dùng "as common as tin" hơn.
    • In some regions, tin is as common as atomic number 50 suggests. (Ở một số khu vực, thiếc phổ biến như số nguyên tử 50 gợi ý.)